KANJI CHƯƠNG 10
Thời gian chơi:
20 phút
Câu
1
: こめ
来
米
平
牛
Câu
2
: お茶
おちゃ
おちゅ
おちょ
あちゃ
Câu
3
: 紅茶
こうちょ
こうちゅ
こうちゃ
こうちょう
Câu
4
: ちゃいろ
茶色
花色
薬色
荷色
Câu
5
: 魚
たなか
ざかな
さかな
はなたば
Câu
6
: 人魚
にんきょう
にんきょ
にんぎょう
にんぎょ
Câu
7
: かい
耳
目
見
貝
Câu
8
: 好き
いき
ちき
すき
さき
Câu
9
: たべもの
食べ物
飲べ物
買べ物
見べ物
Câu
10
: 飲み物
のみもの
よみもの
はみもの
かみもの
Câu
11
: かいもの
見い物
貝い物
食い物
買い物
Câu
12
: 動物
どうぶつ
どうもの
どぶつ
どうもつ
Câu
13
: にもつ
荷物
何物
牛物
動物
Câu
14
: うし
年
午
牛
土
Câu
15
: 牛肉
ぎゅにく
ぎゅうにく
きゅうにく
きゅにく
Câu
16
: にく
肉
内
国
玉
Câu
17
: とり肉
にく
くに
Câu
18
: ぎゅうにゅう
午乳
牛乳
年乳
平乳
Câu
19
: 物価
はっか
みっか
ぶっか
もつか
Câu
20
: 焼き肉
やきにく
やきくに
0 / 20 câu đã làm (đang làm dở)
https://www.ahaquiz.com/quizzes/3kvdD/kanji-chuong-10
Báo Quiz không tốt / hỏng
Bình luận
Bài giống vậy:
KANJI CHƯƠNG 4
...
Xem
Những câu nói hay về học tập bằng tiếng Anh
...
Xem
Lâu lâu xem lại từ điển tiếng anh nhỉ
...
Xem
KANJI CHƯƠNG 7
...
Xem
Nhìn hình đoán tên món ăn Nhật Bản
...
Xem
Chọn con tim hay là nghe lý trí ?
...
Xem
CÙNG NHAU LÀM BÀI TẬP VỀ THÌ HIỆN TẠI ĐƠN NHÉ!
...
Xem
Bạn biết bao nhiêu về Ngôi sao thời trang.
...
Xem
Những câu châm ngôn tiếng anh hay về sự cố gắng, nỗ lực trong cuộc sống
...
Xem
Bạn có từng có ước mơ cho riêng mình?
...
Xem